EZGO VIỆT NAM
TOP 10 TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG ĐẦU HÀ LAN -PHẦN 1

Danh sách top 10 trường đại học Hà Lan hàng đầu theo QS/THE, phân tích thế mạnh từng trường, ngành học nổi bật, điều kiện tuyển sinh, học phí và cơ hội việc làm cho sinh viên Việt Nam.

 

TỔNG QUAN DU HỌC HÀ LAN & TIÊU CHÍ XẾP HẠNG “TOP 10”

Hà Lan là một trong những quốc gia dẫn đầu châu Âu về giáo dục đại học với:

  • 13 đại học nghiên cứu (Research Universities)

  • Hơn 40 đại học khoa học ứng dụng (UAS)

  • >2.100 chương trình dạy bằng tiếng Anh (cao nhất EU)

Tiêu chí chọn Top 10 Hà Lan :

  • Thứ hạng QS/THE/ARWU

  • Uy tín học thuật & nghiên cứu

  • Thế mạnh ngành đào tạo

  • Cơ hội việc làm & mạng lưới doanh nghiệp

  • Phù hợp sinh viên quốc tế (đặc biệt sinh viên Việt Nam)

DANH SÁCH TOP 10 ĐẠI HỌC HÀ LAN (RESEARCH UNIVERSITIES)

1️⃣ University of Amsterdam (UvA)

Xếp hạng: QS Top ~55 thế giới
Thế mạnh: Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội học, Truyền thông, AI, Data Science

Điểm nổi bật:

  • Trường lớn nhất Hà Lan

  • Trung tâm học thuật – doanh nghiệp – startup

  • Mạnh nghiên cứu & network toàn cầu

👉 Phù hợp: Sinh viên học thuật mạnh, thích môi trường đô thị quốc tế.

2️⃣ Delft University of Technology (TU Delft)

Xếp hạng: QS Top ~50
Thế mạnh: Kỹ thuật, Công nghệ, Kiến trúc, AI, Engineering

Điểm nổi bật:

  • Trường kỹ thuật số 1 Hà Lan

  • Đối tác của Airbus, Shell, ASML

  • Tỷ lệ việc làm rất cao

👉 Phù hợp: Học sinh mạnh Toán – Lý – Công nghệ.

3️⃣ Utrecht University

Xếp hạng: QS Top ~110
Thế mạnh: Khoa học tự nhiên, Y sinh, Môi trường, Nhân văn

Điểm nổi bật:

  • Đại học nghiên cứu lâu đời, danh tiếng

  • Chất lượng học thuật rất cao

  • Môi trường học tập chuẩn mực

👉 Phù hợp: Sinh viên định hướng học thuật – nghiên cứu.

4️⃣ Leiden University

Xếp hạng: QS Top ~125
Thế mạnh: Luật, Quan hệ quốc tế, Chính trị, Nhân văn

Điểm nổi bật:

  • Đại học lâu đời nhất Hà Lan (1575)

  • Liên kết chặt với The Hague

  • Đào tạo nhiều nhà ngoại giao – chính khách

👉 Phù hợp: Ngành Luật – IR – Public Policy.

5️⃣ Erasmus University Rotterdam (EUR)

Xếp hạng: QS Top ~140
Thế mạnh: Kinh tế, Kinh doanh, Y tế công cộng, Logistics

Điểm nổi bật:

  • Rotterdam School of Management (RSM) top châu Âu

  • Mạnh kinh tế ứng dụng & doanh nghiệp

👉 Phù hợp: Business, Finance, Management.

6️⃣ Wageningen University & Research

Xếp hạng: QS Top ~70 (riêng ngành)
Thế mạnh: Nông nghiệp, Thực phẩm, Môi trường, Sustainability

Điểm nổi bật:

  • #1 thế giới về Agriculture & Environmental Science

  • Rất mạnh nghiên cứu ứng dụng bền vững

👉 Phù hợp: Sinh viên học môi trường, thực phẩm, sinh học.

7️⃣ Vrije Universiteit Amsterdam (VU)

Xếp hạng: QS Top ~200
Thế mạnh: Kinh tế, CNTT, Khoa học xã hội, Y sinh

Điểm nổi bật:

  • Campus hiện đại

  • Dễ tiếp cận hơn UvA

  • Nhiều chương trình tiếng Anh

👉 Phù hợp: Sinh viên quốc tế muốn học tại Amsterdam.

8️⃣ University of Groningen

Xếp hạng: QS Top ~145
Thế mạnh: Khoa học, Kinh tế, Kỹ thuật, Xã hội

Điểm nổi bật:

  • Thành phố sinh viên lớn

  • Chi phí thấp hơn Randstad

  • Chất lượng ổn định

👉 Phù hợp: Sinh viên muốn cân bằng chi phí – chất lượng.

9️⃣ Radboud University

Xếp hạng: QS Top ~220
Thế mạnh: Khoa học, Tâm lý, CNTT, AI

Điểm nổi bật:

  • Nghiên cứu não bộ, AI

  • Môi trường học tập yên tĩnh

👉 Phù hợp: Sinh viên học nghiên cứu chuyên sâu.

🔟 Maastricht University

Xếp hạng: QS Top ~230
Thế mạnh: Kinh tế, Business, Y khoa, Luật EU

Điểm nổi bật:

  • Phương pháp Problem-Based Learning

  • Quốc tế hóa rất cao

  • Gần Đức – Bỉ

👉 Phù hợp: Sinh viên thích học chủ động – tranh luận.

👉Xem thêm => So sánh The Hague University of Applied Sciences với HAN, Fontys, Saxion | Du học Hà Lan

SO SÁNH NHANH TOP 10 HÀ LAN 

Nhóm mục tiêu Trường nên chọn
Kỹ thuật – Engineering TU Delft
Business – Finance Erasmus, UvA
Luật – IR Leiden
Môi trường – Sustainability Wageningen
AI – CNTT UvA, Radboud, TU Delft
Cân bằng chi phí Groningen, VU
Phương pháp học mới Maastricht

👉Xem thêm => TU Delft – Đại học Công nghệ số 1 Hà Lan | Du học Hà Lan 2026 cùng EZ Go Vietnam

ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO & CHI PHÍ (TỔNG HỢP)

Cử nhân (Bachelor):

  • GPA: 8.0–9.5 (tùy trường/ngành)

  • IELTS: 6.5–7.0

  • Một số ngành Numerus Fixus (cạnh tranh)

Thạc sĩ (Master):

  • GPA: 7.5–8.5+

  • IELTS: 6.5–7.5

  • SOP, CV, thư giới thiệu rất quan trọng

Học phí: ~8.000–15.000 EUR/năm
Sinh hoạt: ~800–1.100 EUR/tháng

CƠ HỘI Ở LẠI & VIỆC LÀM

  • Orientation Year (Zoekjaar): ở lại 1 năm sau tốt nghiệp

  • Cơ hội chuyển visa lao động EU

  • Ngành dễ ở lại: IT, Data, Engineering, Business, Logistics

Hà Lan sở hữu hệ thống đại học top đầu châu Âu, trong đó Top 10 trường đại học Hà Lan mang lại lựa chọn đa dạng từ học thuật nghiên cứu đến ứng dụng nghề nghiệp. Việc chọn trường không chỉ dựa vào ranking, mà cần phù hợp năng lực – ngành học – mục tiêu ở lại làm việc.

Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận